5 công cụ compliance cho nhà xuất khẩu Việt Nam: tra HS Code, CFIA checklist, khai báo allergen, tạo nhãn EN/FR, và quản lý chứng chỉ. Tất cả theo chuẩn CFIA · SFCA · CPTPP.
Tìm mã HS Code đúng cho sản phẩm, xem mức thuế nhập khẩu Canada và mức tiết kiệm nhờ CPTPP. Tự động phân loại nông sản thô hoặc thực phẩm chế biến.
| Chỉ tiêu | MFN (Thông thường) | CPTPP (VN ưu đãi) | Ghi chú |
|---|
Danh sách đầy đủ các bước cần hoàn thành trước khi lô hàng thực phẩm được nhập vào Canada theo Safe Food for Canadians Act (SFCA).
Canada yêu cầu khai báo bắt buộc 14 chất gây dị ứng ưu tiên (Priority Food Allergens) trên nhãn sản phẩm theo Health Canada regulations.
Canada yêu cầu tất cả nhãn sản phẩm phải song ngữ Anh-Pháp theo Official Languages Act và Food and Drug Regulations (FDR).
Kiểm tra chứng chỉ bạn đang có và xem Trust Score ước tính trên nền tảng AdeptLink. Buyer Canada ưu tiên supplier có Trust Score cao.
Yêu cầu của chuỗi siêu thị và nhà nhập khẩu Canada
| Chứng chỉ | Buyer yêu cầu | Mức độ quan trọng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| HACCP | Hầu hết food manufacturers | Bắt buộc | Tiêu chuẩn tối thiểu vào Canada |
| BRC Grade A/AA | Loblaw, Metro, Sobeys | Cao | 3 chuỗi siêu thị lớn tại Canada |
| SQF Level 2+ | Costco Canada | Cao | Costco chỉ chấp nhận SQF hoặc BRC AA |
| Organic (USDA/EU) | Cửa hàng thực phẩm lành mạnh, hữu cơ | Trung bình | Tăng giá bán 20–40% |
| Kosher / Halal | Nhà phân phối thực phẩm đặc sản | Thị trường ngách | Mở thêm kênh bán |
| SA8000 | Nhà mua hàng quan tâm ESG | Ưu tiên thêm | Tăng uy tín, không bắt buộc |
Đăng ký AdeptLink miễn phí — kết nối với buyer Canada đã verified, quản lý RFQ và compliance trong một nền tảng.